Các Loại Lõi Lọc Nước – Chức Năng & Thời Gian Thay
Tổng hợp 8 loại lõi lọc nước phổ biến: chức năng, thời hạn sử dụng và giá tham khảo.
1
Lõi PP (lõi số 1)
Giữ lại cặn bẩn, bùn đất, rỉ sét, rong rêu kích thước từ 5 micromet.
3–6 tháng90K – 290K2Lõi than hoạt tính GAC (lõi số 2)
Hấp thụ clo dư, mùi hôi, màu lạ, thuốc trừ sâu và chất hữu cơ.
6–9 tháng130K – 430K3Lõi than nén CTO / PP 1 micron (lõi số 3)
Lọc tinh cặn siêu nhỏ, khử mùi lần nữa và bảo vệ màng RO.
6–9 tháng100K – 230K4Màng lọc RO (lõi số 4)
Loại bỏ đến 99% chất rắn hòa tan, kim loại nặng, asen, vi khuẩn, virus với khe lọc 0,0001 micromet.
24–36 tháng350K – 2,1tr5Lõi T33 / Post Carbon (lõi số 5)
Khử mùi còn sót sau màng RO, cân bằng pH, tạo vị ngọt mát.
9–12 tháng70K – 290K6+Lõi chức năng: khoáng, Alkaline, Hydrogen, Nano bạc
Bổ sung khoáng chất, tạo nước kiềm hoặc giàu hydro, kháng khuẩn.
12–18 tháng160K – 550KNLõi Nano / Aragon / sợi rỗng UF
Lọc sạch vi khuẩn mà vẫn giữ khoáng tự nhiên, không tạo nước thải.
9–18 tháng565K – 990KCCartridge thay nguyên khối
Tích hợp nhiều lớp lọc trong một khối, thay nhanh không cần dụng cụ.
3–12 tháng640K – 4,3trNước có mùi, chảy yếu? Đến lúc thay lõi rồi!
Gọi hotline – kỹ thuật viên có mặt trong 2–4 giờ, thay lõi mọi hãng.