Giá lõi lọc nước theo hãng
| Hãng máy lọc | Bộ lõi thô 1-2-3 | Màng RO | Lõi chức năng / cartridge |
|---|---|---|---|
| Karofi | từ 595K | từ 744K | 390K (hồng ngoại) – 1,59tr (bộ 6 lõi) |
| Kangaroo | từ 405K | từ 536K | 196K – 500K |
| Sunhouse | từ 360K | từ 650K | 208K – 440K |
| Mutosi | từ 350K | từ 408K | 160K – 200K |
| Korihome | từ 610K | từ 990K | 290K – 550K |
| Hòa Phát | từ 350K | từ 660K | liên hệ |
| A.O. Smith | từ 720K | từ 995K | liên hệ |
| Toshiba | từ 650K | từ 720K | liên hệ |
| Panasonic | — | Không dùng RO | 4,29tr (cartridge TK-AS45C1-EX) |
| Mitsubishi Cleansui | — | Không dùng RO | 639K – 990K |
| Nano Geyser | từ 565K | Không dùng RO | theo bộ |
| Daikiosan | từ 270K | từ 350K | 70K – 300K |
| Coway | — | Liên hệ | liên hệ |
Giá lõi tham khảo tháng 10/2026 từ các nhà bán lẻ lớn, đã gồm VAT; công thay miễn phí tại nội thành TP.HCM. Giá thực tế báo trước khi thay.
Giá theo loại lõi
| Loại lõi | Thời gian thay | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Lõi PP (lõi số 1) | 3–6 tháng | 90K – 290K |
| Lõi than hoạt tính GAC (lõi số 2) | 6–9 tháng | 130K – 430K |
| Lõi than nén CTO / PP 1 micron (lõi số 3) | 6–9 tháng | 100K – 230K |
| Màng lọc RO (lõi số 4) | 24–36 tháng | 350K – 2,1tr |
| Lõi T33 / Post Carbon (lõi số 5) | 9–12 tháng | 70K – 290K |
| Lõi chức năng: khoáng, Alkaline, Hydrogen, Nano bạc | 12–18 tháng | 160K – 550K |
| Lõi Nano / Aragon / sợi rỗng UF | 9–18 tháng | 565K – 990K |
| Cartridge thay nguyên khối | 3–12 tháng | 640K – 4,3tr |
Hỏi đáp về giá
Giá thay lõi đã gồm công chưa?
Đã gồm công thay, kiểm tra TDS và vệ sinh cốc lọc tại nội thành TP.HCM.
Vì sao giá lõi mỗi hãng khác nhau?
Do khác công nghệ, kích thước, xuất xứ và kiểu lắp (lõi 10 inch, lõi đúc, cartridge). Lõi phải đúng mã từng hãng.
Đặt lịch thay lõi lọc nước tại nhà – báo giá trước, không phát sinh.