Biết đúng thời gian thay lõi lọc nước giúp nước luôn sạch và máy bền hơn. Bảng dưới áp dụng cho nước máy đô thị; nước giếng, nước nhiều cặn nên thay sớm hơn 30–50%.
Bảng thời gian thay các loại lõi
| Loại lõi | Thời gian thay |
|---|---|
| Lõi PP (lõi số 1) | 3–6 tháng |
| Lõi than hoạt tính GAC (lõi số 2) | 6–9 tháng |
| Lõi than nén CTO / PP 1 micron (lõi số 3) | 6–9 tháng |
| Màng lọc RO (lõi số 4) | 24–36 tháng |
| Lõi T33 / Post Carbon (lõi số 5) | 9–12 tháng |
| Lõi chức năng: khoáng, Alkaline, Hydrogen, Nano bạc | 12–18 tháng |
| Lõi Nano / Aragon / sợi rỗng UF | 9–18 tháng |
| Cartridge thay nguyên khối | 3–12 tháng |
Thời gian thay lõi theo hãng
Mỗi hãng có khuyến cáo riêng, ví dụ lõi Smax Pro Karofi thay 12 tháng, lõi Cleansui EFC41W khoảng 3 tháng, cartridge Panasonic 12 tháng hoặc 12.000 lít.
Cách theo dõi lịch thay lõi
- Dán nhãn ghi ngày thay lên cốc lọc.
- Đo TDS mỗi tháng bằng bút đo.
- Để kỹ thuật viên lưu lịch sử và nhắc qua Zalo khi thay lõi lọc nước tại nhà.
Tham khảo thêm khuyến nghị chất lượng nước uống trong Hướng dẫn chất lượng nước uống của WHO.